TĐ kỹ thuật

TĐKT: Ma -----> Mi

TĐKT: Ma -----> Mi

马达/ Motor/ Mô-tơ, động cơ điện ----- 密度/ Density/ Mật độ
TĐKT: Lu -----> Lue

TĐKT: Lu -----> Lue

卤族/Halides/ Nhóm Halogen ------ 略显/ To show......slightly/ Hơi có vẻ
TĐKT: La -----> Li

TĐKT: La -----> Li

拉力/ Tensile force/ Lực kéo ----- 力矩/ Moment of force/ Mô-men lực
TĐKT: Ka -----> Kong

TĐKT: Ka -----> Kong

卡/ Caloric/ Calo ----- 60m3 空压机/ 60m3 Air Compressor/ Máy nén không khí 60m3
TĐKT: Jiu -----> Jun

TĐKT: Jiu -----> Jun

酒精/ Alcohol/ Cồn ----- 均匀系/ Homogeneus system/ Hệ đồng nhất
TĐKT: Jiao -----> Jie

TĐKT: Jiao -----> Jie

焦距/ Focal length, focal distance/ Tiêu cự ----- 解释程序/ Interpreter/ Trình tự giải thích
TĐKT- Ji -----> Ji

TĐKT- Ji -----> Ji

积/ Product/ Tích ----- 几何形状/ Geometrical/ Hình dáng hình học
TĐKT: Hai -----> Hei

TĐKT: Hai -----> Hei

还/ Still/ Vẫn ----- 黑盒/ Black - box/ Hộp đen
TĐKT: Guang -----> Guo

TĐKT: Guang -----> Guo

广/ Wide/ Rộng ----- 过剩/ Surplus/ Thừa
TĐKT: Fang -----> Fen

TĐKT: Fang -----> Fen

方程的解/ Solution of an equation/ Lời giải của phương trình ----- 分量/ Component/ Hợp phần
Quảng cáo
Tong hop link tai lieusamsamstudio.comTruyện dịchten cac nuocXem ngay xuat hanhNau anPhong thuyMY YOUTUBEbooking
Thống kê truy cập
Vở tập viết
lop dich
Bộ vở tập viết chữ Hán - PHỒN THỂ Ẩn
Bộ vở tập viết chữ Hán - PHỒN THỂ
Thiết kế website